menu_book
見出し語検索結果 "hạ độ cao" (1件)
hạ độ cao
日本語
フ高度を落とす
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
航空機は15,850mから2,900mまで連続して高度を下げた。
swap_horiz
類語検索結果 "hạ độ cao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạ độ cao" (2件)
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
その後、航空機はイランに向けて方向転換し、連続して高度を下げた。
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
航空機は15,850mから2,900mまで連続して高度を下げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)